mining company

mining company

A mining company operates a large open-pit mine.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty khai thác mỏ - Một công ty sở hữu quản lý các mỏ (như mỏ than, mỏ vàng, mỏ kim cương, v.v.), thường tham gia vào việc khai thác tài nguyên khoáng sản từ lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Công ty khai thác mỏ tuyển dụng hàng nghìn công nhân trong khu vực.)
  • (Công ty khai thác mỏ này chuyên khai thác đồng từ các mỏ dưới lòng đất.)
  • (Các nhà đầu quan tâm đến lợi nhuận của công ty khai thác mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for a mining company": làm việc cho một công ty khai thác mỏ.
    • He has been working for a mining company for over a decade. (Anh ấy đã làm việc cho một công ty khai thác mỏ hơn một thập kỷ.)
  • "to invest in a mining company": đầu vào một công ty khai thác mỏ.
    • Many people invest in a mining company to benefit from rising mineral prices. (Nhiều người đầu vào một công ty khai thác mỏ để hưởng lợi từ giá khoáng sản tăng.)
  • "a mining company's operations": hoạt động của một công ty khai thác mỏ.
    • The mining company's operations were halted due to environmental concerns. (Hoạt động của công ty khai thác mỏ đã bị đình chỉ do các lo ngại về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mining (danh từ): ngành khai thác mỏ, hoạt động khai thác.
    • Mining is a dangerous but profitable industry. (Khai thác mỏ một ngành công nghiệp nguy hiểm nhưng sinh lợi.)
  • Company (danh từ): công ty, doanh nghiệp.
    • He owns a small company. (Anh ấy sở hữu một công ty nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mine operator: người vận hành mỏ (thường chỉ cá nhân hoặc tổ chức nhỏ hơn).
    • The mine operator ensures safety regulations are followed. (Người vận hành mỏ đảm bảo các quy định an toàn được tuân thủ.)
  • Extraction firm: công ty khai thác (tài nguyên).
    • The extraction firm focuses on oil and gas. (Công ty khai thác tập trung vào dầu mỏ khí đốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "mining company", nhưng có thể dùng với động từ liên quan) - "to set up a mining company": thành lập một công ty khai thác mỏ. - They plan to set up a mining company in the remote area. (Họ dự định thành lập một công ty khai thác mỏvùng xa xôi.) - "to run a mining company": điều hành một công ty khai thác mỏ. - She runs a mining company that exports coal. ( ấy điều hành một công ty khai thác mỏ xuất khẩu than.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "mining company", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kinh doanh) - "Strike gold": tìm ra vàng (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ thành công lớn). - The mining company struck gold in the new mine. (Công ty khai thác mỏ đã tìm ra vàng trong mỏ mới.) - "Dig for treasure": đào tìm kho báu (nghĩa bóng, chỉ tìm kiếm giá trị). - Investing in a mining company is like digging for treasure. (Đầu vào một công ty khai thác mỏ giống như đào tìm kho báu.)